TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скирдова́ть

thể chưa hoàn thành
skirdovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скирдова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скирдова́ть nghĩa là đánh đụn, đánh đống.

Nghĩa của скирдова́ть

Động từ

  1. Đánh đụn, đánh đống, chất đống. + đối cách

Cặp thể của скирдова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скирдова́ть

NgôiHiện tại
яскирду́ю
тыскирду́ешь
он / она́ / оно́скирду́ет
мыскирду́ем
выскирду́ете
они́скирду́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скирдовать.

Quá khứ

Giống đực (он)скирдова́л
Giống cái (она́)скирдова́ла
Giống trung (оно́)скирдова́ло
Số nhiều (они́)скирдова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скирду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скирду́йте

Câu hỏi thường gặp

скирдовать nghĩa là gì?

скирдовать (động từ) nghĩa là đánh đụn, đánh đống.

скирдовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скирдова́ть (phiên âm Latinh skirdovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.