скирдова́ть
Dấu sắc trên скирдова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скирдова́ть nghĩa là đánh đụn, đánh đống.
Nghĩa của скирдова́ть
Động từ
- Đánh đụn, đánh đống, chất đống. + đối cách
Cặp thể của скирдова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скирдова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скирду́ю |
| ты | скирду́ешь |
| он / она́ / оно́ | скирду́ет |
| мы | скирду́ем |
| вы | скирду́ете |
| они́ | скирду́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скирдовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скирдова́л |
| Giống cái (она́) | скирдова́ла |
| Giống trung (оно́) | скирдова́ло |
| Số nhiều (они́) | скирдова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скирду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скирду́йте |
Câu hỏi thường gặp
скирдовать nghĩa là gì?
скирдовать (động từ) nghĩa là đánh đụn, đánh đống.
скирдовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скирдова́ть (phiên âm Latinh skirdovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.