склепа́ть
Dấu sắc trên склепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
склепа́ть nghĩa là tán ri-vê, tán đinh.
Nghĩa của склепа́ть
Thể hoàn thành của склёпывать.
Động từ
- Tán ri-vê, tán đinh, đính... lại, liên kết.
Cặp thể của склепа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ склепа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | склепа́ю |
| ты | склепа́ешь |
| он / она́ / оно́ | склепа́ет |
| мы | склепа́ем |
| вы | склепа́ете |
| они́ | склепа́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | склепа́л |
| Giống cái (она́) | склепа́ла |
| Giống trung (оно́) | склепа́ло |
| Số nhiều (они́) | склепа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | склепа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | склепа́йте |
Câu hỏi thường gặp
склепать nghĩa là gì?
склепать (động từ) nghĩa là tán ri-vê, tán đinh.
склепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là склепа́ть (phiên âm Latinh sklepátʹ, IPA [sklʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.