TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

склепа́ть

thể hoàn thành
sklepátʹ[sklʲɪˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên склепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

склепа́ть nghĩa là tán ri-vê, tán đinh.

Nghĩa của склепа́ть

Thể hoàn thành của склёпывать.

Động từ

  1. Tán ri-vê, tán đinh, đính... lại, liên kết.

Cặp thể của склепа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ склепа́ть

NgôiTương lai
ясклепа́ю
тысклепа́ешь
он / она́ / оно́склепа́ет
мысклепа́ем
высклепа́ете
они́склепа́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)склепа́л
Giống cái (она́)склепа́ла
Giống trung (оно́)склепа́ло
Số nhiều (они́)склепа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)склепа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)склепа́йте

Câu hỏi thường gặp

склепать nghĩa là gì?

склепать (động từ) nghĩa là tán ri-vê, tán đinh.

склепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là склепа́ть (phiên âm Latinh sklepátʹ, IPA [sklʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.