TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клепа́ть

thể chưa hoàn thành
klepátʹ[klʲɪˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клепа́ть nghĩa là tán đinh, tán ri vê.

Nghĩa của клепа́ть

Động từ

  1. Tán đinh, tán ri vê, ghép... bằng ri vê, liên kết... bằng đinh tán.

Cặp thể của клепа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ клепа́ть

NgôiHiện tại
яклепа́ю
тыклепа́ешь
он / она́ / оно́клепа́ет
мыклепа́ем
выклепа́ете
они́клепа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клепать.

Quá khứ

Giống đực (он)клепа́л
Giống cái (она́)клепа́ла
Giống trung (оно́)клепа́ло
Số nhiều (они́)клепа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)клепа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)клепа́йте

Họ từ của клепа́ть

Câu hỏi thường gặp

клепать nghĩa là gì?

клепать (động từ) nghĩa là tán đinh, tán ri vê.

клепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клепа́ть (phiên âm Latinh klepátʹ, IPA [klʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.