клепа́ть
Dấu sắc trên клепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клепа́ть nghĩa là tán đinh, tán ri vê.
Nghĩa của клепа́ть
Động từ
- Tán đinh, tán ri vê, ghép... bằng ri vê, liên kết... bằng đinh tán.
Cặp thể của клепа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ клепа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | клепа́ю |
| ты | клепа́ешь |
| он / она́ / оно́ | клепа́ет |
| мы | клепа́ем |
| вы | клепа́ете |
| они́ | клепа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клепать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | клепа́л |
| Giống cái (она́) | клепа́ла |
| Giống trung (оно́) | клепа́ло |
| Số nhiều (они́) | клепа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | клепа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | клепа́йте |
Họ từ của клепа́ть
Câu hỏi thường gặp
клепать nghĩa là gì?
клепать (động từ) nghĩa là tán đinh, tán ri vê.
клепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клепа́ть (phiên âm Latinh klepátʹ, IPA [klʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.