TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скопле́ние

giống trungbất động vật
skoplénije[skɐˈplʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скопле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скопле́ние nghĩa là tích lại, tụ lại, tập trung đông đảo, tụ tập đông đúc.

Nghĩa của скопле́ние

Danh từ

  1. действие [sự] tích lại, tụ lại, dồn lại, ứ lại, tích lũy, tích tụ, tập trung.
  2. большое количество [sự] tập trung đông đảo, tụ tập đông đúc, tập hợp đông đúc.
    • скопле́ние наро́даđám đông, nhân dân tụ tập đông đảo, sự tập trung đông đảo của dân chúng

Biến cách của скопле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скопле́ниескопле́ния
Sinh cách кого? чего?скопле́нияскопле́ний
Tặng cách кому? чему?скопле́ниюскопле́ниям
Đối cách кого? что?скопле́ниескопле́ния
Công cụ cách кем? чем?скопле́ниемскопле́ниями
Giới cách о ком? о чём?скопле́ниископле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của скопле́ние

Câu hỏi thường gặp

скопление nghĩa là gì?

скопление (danh từ) nghĩa là tích lại, tụ lại, tập trung đông đảo, tụ tập đông đúc.

скопление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скопле́ние (phiên âm Latinh skoplénije, IPA [skɐˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.