скопле́ние
Dấu sắc trên скопле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скопле́ние nghĩa là tích lại, tụ lại, tập trung đông đảo, tụ tập đông đúc.
Nghĩa của скопле́ние
Danh từ
- действие [sự] tích lại, tụ lại, dồn lại, ứ lại, tích lũy, tích tụ, tập trung.
- большое количество [sự] tập trung đông đảo, tụ tập đông đúc, tập hợp đông đúc.
- скопле́ние наро́даđám đông, nhân dân tụ tập đông đảo, sự tập trung đông đảo của dân chúng
Biến cách của скопле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скопле́ние | скопле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | скопле́ния | скопле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | скопле́нию | скопле́ниям |
| Đối cách кого? что? | скопле́ние | скопле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | скопле́нием | скопле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | скопле́нии | скопле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của скопле́ние
Câu hỏi thường gặp
скопление nghĩa là gì?
скопление (danh từ) nghĩa là tích lại, tụ lại, tập trung đông đảo, tụ tập đông đúc.
скопление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скопле́ние (phiên âm Latinh skoplénije, IPA [skɐˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.