TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ско́рый

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
skóryj[ˈskorɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ско́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ско́рый nghĩa là nhanh, chóng, sắp đến, sắp tới.

Nghĩa của ско́рый

Tính từ

  1. быстрый Nhanh, chóng, gấp, vội, nhanh chóng, cấp tốc.
    • скорый по́езд[chuyến] xe lửa tốc hành, tàu tốc hành, tàu suốt
    • скорый шагbước nhanh, bước gấp, bước vội
  2. близкий по времени Sắp đến, sắp tới.
    • в ско́ром вре́мениtrong thời gian sắp tới (sắp đến), nay mai
    • до ско́рого свида́ния!mong chóng gặp lại nhau! tạm biệt!
    • ско́рая по́мощь(организация) [ngành] cấp cứu; б) — (автомобиль) [chiếc] xe cấp cứu, ôtô cấp cứu, xe cứu thương
    • на ско́рую ру́куnhanh, vội, qua loa, qua quít, nhuế nhóa, đại khái
    • пое́сть на ско́рую ру́куăn qua quít (qua loa)

Biến cách của ско́рый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchско́рыйско́роеско́раяско́рые
Sinh cáchско́рогоско́рогоско́ройско́рых
Tặng cáchско́ромуско́ромуско́ройско́рым
Đối cáchско́рый / ско́рогоско́роеско́руюско́рые / ско́рых
Công cụ cáchско́рымско́рымско́ройско́рыми
Giới cáchско́ромско́ромско́ройско́рых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ско́рый

So sánh hơn(по)скоре́е
So sánh nhất(наи)скоре́йший

Họ từ của ско́рый

Câu ví dụ với ско́рый

  • Том спросил у Мэри, скоро ли она вернётся. Tom hỏi Mary có về sớm được không.Tatoeba #1457559
  • Скоро его состояние улучшится. Tình trạng của ông sẽ sớm chuyển biến tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599597
  • Это здание скоро достроят. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1730135
  • Я позвоню в скорую. Tôi sẽ gọi xe cấp cứu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2633101
  • Скоро, да не споро. Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4250836
  • Скоро может пойти дождь. Trời có thể sắp mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695378
  • Я скоро пойду домой. Tôi sẽ về nhà sớm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9073140
  • Я скоро поеду домой. Tôi sẽ về nhà sớm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9119312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

скорый nghĩa là gì?

скорый (tính từ) nghĩa là nhanh, chóng, sắp đến, sắp tới.

скорый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ско́рый (phiên âm Latinh skóryj, IPA [ˈskorɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.