теле́ц
giống đựcđộng vật
teléc[tʲɪˈlʲet͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên теле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теле́ц nghĩa là bê.
Nghĩa của теле́ц
Danh từ
- Bê.
Biến cách của теле́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | теле́ц | тельцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | тельца́ | тельцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | тельцу́ | тельца́м |
| Đối cách кого? что? | тельца́ | тельцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | тельцо́м | тельца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | тельце́ | тельца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với теле́ц
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
телец nghĩa là gì?
телец (danh từ) nghĩa là bê.
телец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теле́ц (phiên âm Latinh teléc, IPA [tʲɪˈlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.