TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скрести́ться

thể hoàn thành
skrestítʹsja[skrʲɪˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скрести́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скрести́ться nghĩa là chéo nhau, giao nhau.

Nghĩa của скрести́ться

Thể hoàn thành của скре́щиваться.

Động từ

  1. Chéo nhau, giao nhau, gặp nhau; (nghĩa bóng) gặp nhau, va chạm nhau.

Cặp thể của скрести́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скрести́ться

NgôiTương lai
яскрещу́сь
тыскрести́шься
он / она́ / оно́скрести́тся
мыскрести́мся
выскрести́тесь
они́скрестя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скрести́лся
Giống cái (она́)скрести́лась
Giống trung (оно́)скрести́лось
Số nhiều (они́)скрести́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скрести́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скрести́тесь

Câu hỏi thường gặp

скреститься nghĩa là gì?

скреститься (động từ) nghĩa là chéo nhau, giao nhau.

скреститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скрести́ться (phiên âm Latinh skrestítʹsja, IPA [skrʲɪˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.