TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скриви́ть

thể hoàn thành
skrivítʹ[skrʲɪˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скриви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скриви́ть nghĩa là làm cong, làm vênh.

Nghĩa của скриви́ть

Thể hoàn thành của криви́ть.

Động từ

  1. Làm cong, làm vênh, làm vẹo, uốn cong, vặn cong.

Cặp thể của скриви́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скриви́ть

NgôiTương lai
яскривлю́
тыскриви́шь
он / она́ / оно́скриви́т
мыскриви́м
выскриви́те
они́скривя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скриви́л
Giống cái (она́)скриви́ла
Giống trung (оно́)скриви́ло
Số nhiều (они́)скриви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скриви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скриви́те

Câu hỏi thường gặp

скривить nghĩa là gì?

скривить (động từ) nghĩa là làm cong, làm vênh.

скривить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скриви́ть (phiên âm Latinh skrivítʹ, IPA [skrʲɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.