скря́бать
thể chưa hoàn thành
skrjábatʹ[ˈskrʲabətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скря́бать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скря́бать nghĩa là nạo, cạo.
Nghĩa của скря́бать
Động từ
- Nạo, cạo, gọt, gạt, vét, nạo vét.
Chia động từ скря́бать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скря́баю |
| ты | скря́баешь |
| он / она́ / оно́ | скря́бает |
| мы | скря́баем |
| вы | скря́баете |
| они́ | скря́бают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрябать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скря́бал |
| Giống cái (она́) | скря́бала |
| Giống trung (оно́) | скря́бало |
| Số nhiều (они́) | скря́бали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скря́бай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скря́байте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скря́бать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
скрябать nghĩa là gì?
скрябать (động từ) nghĩa là nạo, cạo.
скрябать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скря́бать (phiên âm Latinh skrjábatʹ, IPA [ˈskrʲabətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.