TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скря́бать

thể chưa hoàn thành
skrjábatʹ[ˈskrʲabətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скря́бать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скря́бать nghĩa là nạo, cạo.

Nghĩa của скря́бать

Động từ

  1. Nạo, cạo, gọt, gạt, vét, nạo vét.

Chia động từ скря́бать

NgôiHiện tại
яскря́баю
тыскря́баешь
он / она́ / оно́скря́бает
мыскря́баем
выскря́баете
они́скря́бают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрябать.

Quá khứ

Giống đực (он)скря́бал
Giống cái (она́)скря́бала
Giống trung (оно́)скря́бало
Số nhiều (они́)скря́бали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скря́бай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скря́байте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скря́бать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скрябать nghĩa là gì?

скрябать (động từ) nghĩa là nạo, cạo.

скрябать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скря́бать (phiên âm Latinh skrjábatʹ, IPA [ˈskrʲabətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.