TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сли́вочное ма́сло

giống trung
slívočnoje máslo[ˈs⁽ʲ⁾lʲivət͡ɕnəjə ˈmasɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сли́вочное ма́сло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сли́вочное ма́сло nghĩa là bơ.

Nghĩa của сли́вочное ма́сло

Danh từ

  1. Bơ.

Biến cách của сли́вочное ма́сло (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?сли́вочное ма́сло
Sinh cách кого? чего?сли́вочного ма́сла
Tặng cách кому? чему?сли́вочному ма́слу
Đối cách кого? что?сли́вочное ма́сло
Công cụ cách кем? чем?сли́вочным ма́слом
Giới cách о ком? о чём?сли́вочном ма́сле

Họ từ của сли́вочное ма́сло

Câu hỏi thường gặp

сливочное масло nghĩa là gì?

сливочное масло (danh từ) nghĩa là bơ.

сливочное масло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сли́вочное ма́сло (phiên âm Latinh slívočnoje máslo, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲivət͡ɕnəjə ˈmasɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.