TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слипа́ться

thể chưa hoàn thành
slipátʹsja[s⁽ʲ⁾lʲɪˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слипа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слипа́ться nghĩa là dính nhau, dính lại.

Nghĩa của слипа́ться

Động từ

  1. Dính nhau, dính lại, trít lai.

Cặp thể của слипа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слипа́ться

NgôiHiện tại
яслипа́юсь
тыслипа́ешься
он / она́ / оно́слипа́ется
мыслипа́емся
выслипа́етесь
они́слипа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слипаться.

Quá khứ

Giống đực (он)слипа́лся
Giống cái (она́)слипа́лась
Giống trung (оно́)слипа́лось
Số nhiều (они́)слипа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)слипа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)слипа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

слипаться nghĩa là gì?

слипаться (động từ) nghĩa là dính nhau, dính lại.

слипаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слипа́ться (phiên âm Latinh slipátʹsja, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.