слипа́ться
Dấu sắc trên слипа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слипа́ться nghĩa là dính nhau, dính lại.
Nghĩa của слипа́ться
Động từ
- Dính nhau, dính lại, trít lai.
Cặp thể của слипа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слипа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слипа́юсь |
| ты | слипа́ешься |
| он / она́ / оно́ | слипа́ется |
| мы | слипа́емся |
| вы | слипа́етесь |
| они́ | слипа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слипаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слипа́лся |
| Giống cái (она́) | слипа́лась |
| Giống trung (оно́) | слипа́лось |
| Số nhiều (они́) | слипа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слипа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слипа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
слипаться nghĩa là gì?
слипаться (động từ) nghĩa là dính nhau, dính lại.
слипаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слипа́ться (phiên âm Latinh slipátʹsja, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.