TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сли́пнуться

thể hoàn thành
slípnutʹsja[ˈs⁽ʲ⁾lʲipnʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сли́пнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сли́пнуться nghĩa là dính nhau, dính lại.

Nghĩa của сли́пнуться

Thể hoàn thành của слипа́ться.

Động từ

  1. Dính nhau, dính lại, trít lai.

Cặp thể của сли́пнуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сли́пнуться

NgôiTương lai
ясли́пнусь
тысли́пнешься
он / она́ / оно́сли́пнется
мысли́пнемся
высли́пнетесь
они́сли́пнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сли́пся
Giống cái (она́)сли́плась
Giống trung (оно́)сли́плось
Số nhiều (они́)сли́плись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сли́пнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сли́пнитесь

Câu hỏi thường gặp

слипнуться nghĩa là gì?

слипнуться (động từ) nghĩa là dính nhau, dính lại.

слипнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сли́пнуться (phiên âm Latinh slípnutʹsja, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲipnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.