слича́ть
Dấu sắc trên слича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слича́ть nghĩa là đối chiếu, so sánh.
Nghĩa của слича́ть
Động từ
- Đối chiếu, so sánh, so, đọ. + đối cách
Cặp thể của слича́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слича́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слича́ю |
| ты | слича́ешь |
| он / она́ / оно́ | слича́ет |
| мы | слича́ем |
| вы | слича́ете |
| они́ | слича́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сличать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слича́л |
| Giống cái (она́) | слича́ла |
| Giống trung (оно́) | слича́ло |
| Số nhiều (они́) | слича́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слича́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слича́йте |
Câu hỏi thường gặp
сличать nghĩa là gì?
сличать (động từ) nghĩa là đối chiếu, so sánh.
сличать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слича́ть (phiên âm Latinh sličátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.