TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слича́ть

thể chưa hoàn thành
sličátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слича́ть nghĩa là đối chiếu, so sánh.

Nghĩa của слича́ть

Động từ

  1. Đối chiếu, so sánh, so, đọ. + đối cách

Cặp thể của слича́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слича́ть

NgôiHiện tại
яслича́ю
тыслича́ешь
он / она́ / оно́слича́ет
мыслича́ем
выслича́ете
они́слича́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сличать.

Quá khứ

Giống đực (он)слича́л
Giống cái (она́)слича́ла
Giống trung (оно́)слича́ло
Số nhiều (они́)слича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)слича́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)слича́йте

Câu hỏi thường gặp

сличать nghĩa là gì?

сличать (động từ) nghĩa là đối chiếu, so sánh.

сличать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слича́ть (phiên âm Latinh sličátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.