TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сли́шком

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
slíškom[ˈs⁽ʲ⁾lʲiʂkəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сли́шком chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сли́шком nghĩa là quá, ghê.

Nghĩa của сли́шком

Phó từ

  1. Quá, ghê, quá đỗi, quá chừng, quá đáng, thái quá, quá xá, quá đa.
    • сли́шком мно́гоnhiều quá, quá nhiều, nhiều ghê
    • не сли́шком умёнkhông khôn lắm
    • сли́шком[си́льно] люби́ть кого́-л. — yêu ai quá đỗi, quá yêu ai
    • сли́шком си́льно нажа́тьép mạnh quá (quá chừng, quá đỗi, thái quá)
    • э́то уже сли́шком!như thế thật là quá đáng!, cái đó thật là quá quắt!, như thế thì quá lắm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сли́шком

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với сли́шком

  • Суп слишком густой – амбар твой пустой. Ăn không lo của kho cũng hết.Tatoeba #4042306
  • Всегда, когда я нахожу что-либо, что мне нравится, это слишком дорого. Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.Tatoeba #5506
  • Я слишком стар для этого мира. Tôi đã quá già cho thế giới này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #507322
  • Я был слишком удивлен, чтобы говорить. Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543062
  • Слишком жарко, и я очень устал. Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1536601
  • Он пожаловался, что суп слишком горячий. Anh ấy than phiền là món súp quá nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2150177
  • Слишком жарко, и я очень устала. Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2652252
  • Ты не слишком легко сдаешься, да? Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3673569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

слишком nghĩa là gì?

слишком (phó từ) nghĩa là quá, ghê.

слишком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сли́шком (phiên âm Latinh slíškom, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲiʂkəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.