слука́вить
Dấu sắc trên слука́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слука́вить nghĩa là láu lỉnh, bày mưu.
Nghĩa của слука́вить
Thể hoàn thành của лука́вить.
Động từ
- Láu lỉnh, bày mưu, dùng mưu kế; (приворяться) giấu giếm, vờ vĩnh.
Cặp thể của слука́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слука́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | слука́влю |
| ты | слука́вишь |
| он / она́ / оно́ | слука́вит |
| мы | слука́вим |
| вы | слука́вите |
| они́ | слука́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слука́вил |
| Giống cái (она́) | слука́вила |
| Giống trung (оно́) | слука́вило |
| Số nhiều (они́) | слука́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слука́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слука́вьте |
Câu hỏi thường gặp
слукавить nghĩa là gì?
слукавить (động từ) nghĩa là láu lỉnh, bày mưu.
слукавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слука́вить (phiên âm Latinh slukávitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.