лука́вить
Dấu sắc trên лука́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лука́вить nghĩa là láu lỉnh, bày mưu.
Nghĩa của лука́вить
Động từ
- Láu lỉnh, bày mưu, dùng mưu kế; (приворяться) giấu giếm, vờ vĩnh.
Cặp thể của лука́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лука́вить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лука́влю |
| ты | лука́вишь |
| он / она́ / оно́ | лука́вит |
| мы | лука́вим |
| вы | лука́вите |
| они́ | лука́вят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лукавить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лука́вил |
| Giống cái (она́) | лука́вила |
| Giống trung (оно́) | лука́вило |
| Số nhiều (они́) | лука́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лука́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лука́вьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лука́вить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
лукавить nghĩa là gì?
лукавить (động từ) nghĩa là láu lỉnh, bày mưu.
лукавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лука́вить (phiên âm Latinh lukávitʹ, IPA [ɫʊˈkavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.