случа́ть
Dấu sắc trên случа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
случа́ть nghĩa là cho giao phối, cho nhảy.
Nghĩa của случа́ть
Động từ
- Cho... giao phối, cho... nhảy [cái].
Cặp thể của случа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ случа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | случа́ю |
| ты | случа́ешь |
| он / она́ / оно́ | случа́ет |
| мы | случа́ем |
| вы | случа́ете |
| они́ | случа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + случать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | случа́л |
| Giống cái (она́) | случа́ла |
| Giống trung (оно́) | случа́ло |
| Số nhiều (они́) | случа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | случа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | случа́йте |
Câu hỏi thường gặp
случать nghĩa là gì?
случать (động từ) nghĩa là cho giao phối, cho nhảy.
случать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là случа́ть (phiên âm Latinh slučátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.