TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

случа́ть

thể chưa hoàn thành
slučátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên случа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

случа́ть nghĩa là cho giao phối, cho nhảy.

Nghĩa của случа́ть

Động từ

  1. Cho... giao phối, cho... nhảy [cái].

Cặp thể của случа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ случа́ть

NgôiHiện tại
яслуча́ю
тыслуча́ешь
он / она́ / оно́случа́ет
мыслуча́ем
выслуча́ете
они́случа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + случать.

Quá khứ

Giống đực (он)случа́л
Giống cái (она́)случа́ла
Giống trung (оно́)случа́ло
Số nhiều (они́)случа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)случа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)случа́йте

Câu hỏi thường gặp

случать nghĩa là gì?

случать (động từ) nghĩa là cho giao phối, cho nhảy.

случать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là случа́ть (phiên âm Latinh slučátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.