случа́ться
Dấu sắc trên случа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
случа́ться nghĩa là xảy ra, xảy đến.
Nghĩa của случа́ться
Động từ
- Xảy ra, xảy đến.
- ничего́ не случи́лосьkhông chuyện gì xảy ra cả
- с ним случи́лось несча́стьеnỗi bất hạnh đã xảy đến với nõ, tai họa đã đến với nó, nó gặp phải tai họa
- что с ва́ми случи́лось?anh bị cái gì thế?, anh sao thế?, có việc gì xảy ra với anh thế?, việc gì thế?
- случа́етсяcó khi
- случа́ется, что он...có khi anh ấy...
- случа́лось ли вам(+ инф.) — anh đã có dịp... không?, anh đã có khi nào... không?
Cặp thể của случа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ случа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | случа́юсь |
| ты | случа́ешься |
| он / она́ / оно́ | случа́ется |
| мы | случа́емся |
| вы | случа́етесь |
| они́ | случа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + случаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | случа́лся |
| Giống cái (она́) | случа́лась |
| Giống trung (оно́) | случа́лось |
| Số nhiều (они́) | случа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | случа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | случа́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với случа́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với случа́ться
- В жизни человека случаются взлёты и падения. Lúc lên voi, lúc xuống chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554145
- В Индонезии часто случаются землетрясения. Indonesia thường xuyên trải qua động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485214
- Наводнение было самым страшным бедствием, которое с ними когда-либо случалось. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2075317
- Ошибки случаются. Sai lầm sẽ luôn xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588515
- Это случается. Nó xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465058
- Аварии случаются. Tai nạn xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12094532
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
случаться nghĩa là gì?
случаться (động từ) nghĩa là xảy ra, xảy đến.
случаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là случа́ться (phiên âm Latinh slučátʹsja, IPA [sɫʊˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.