сма́зать
Dấu sắc trên сма́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сма́зать nghĩa là xoa, bôi, bôi mỡ, bôi trơn.
Nghĩa của сма́зать
Thể hoàn thành của сма́зывать.
Động từ
- Xoa, bôi.
- Bôi mỡ, bôi trơn.
- Tra dầu.
- Xóa, xóa mờ.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (лишать строты, определённости) xóa nhòa, xóa mờ, làm mờ nhạt.
- Xóa bỏ, làm tiêu biến, làm hư hỏng.
Cặp thể của сма́зать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сма́зать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сма́жу |
| ты | сма́жешь |
| он / она́ / оно́ | сма́жет |
| мы | сма́жем |
| вы | сма́жете |
| они́ | сма́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сма́зал |
| Giống cái (она́) | сма́зала |
| Giống trung (оно́) | сма́зало |
| Số nhiều (они́) | сма́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сма́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сма́жьте |
Họ từ của сма́зать
Câu hỏi thường gặp
смазать nghĩa là gì?
смазать (động từ) nghĩa là xoa, bôi, bôi mỡ, bôi trơn.
смазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сма́зать (phiên âm Latinh smázatʹ, IPA [ˈsmazətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.