сма́нивать
Dấu sắc trên сма́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сма́нивать nghĩa là dử, nhử.
Nghĩa của сма́нивать
Động từ
- Dử, nhử; (переманивать) dụ dỗ, quyến rũ, quyến dỗ, gạ gẫm, gạ... đi.
Cặp thể của сма́нивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сма́нивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сма́ниваю |
| ты | сма́ниваешь |
| он / она́ / оно́ | сма́нивает |
| мы | сма́ниваем |
| вы | сма́ниваете |
| они́ | сма́нивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сманивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сма́нивал |
| Giống cái (она́) | сма́нивала |
| Giống trung (оно́) | сма́нивало |
| Số nhiều (они́) | сма́нивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сма́нивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сма́нивайте |
Câu hỏi thường gặp
сманивать nghĩa là gì?
сманивать (động từ) nghĩa là dử, nhử.
сманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сма́нивать (phiên âm Latinh smánivatʹ, IPA [ˈsmanʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.