TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сма́нивать

thể chưa hoàn thành
smánivatʹ[ˈsmanʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сма́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сма́нивать nghĩa là dử, nhử.

Nghĩa của сма́нивать

Động từ

  1. Dử, nhử; (переманивать) dụ dỗ, quyến rũ, quyến dỗ, gạ gẫm, gạ... đi.

Cặp thể của сма́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сма́нивать

NgôiHiện tại
ясма́ниваю
тысма́ниваешь
он / она́ / оно́сма́нивает
мысма́ниваем
высма́ниваете
они́сма́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сманивать.

Quá khứ

Giống đực (он)сма́нивал
Giống cái (она́)сма́нивала
Giống trung (оно́)сма́нивало
Số nhiều (они́)сма́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сма́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сма́нивайте

Câu hỏi thường gặp

сманивать nghĩa là gì?

сманивать (động từ) nghĩa là dử, nhử.

сманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сма́нивать (phiên âm Latinh smánivatʹ, IPA [ˈsmanʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.