сма́чивать
Dấu sắc trên сма́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сма́чивать nghĩa là tẩm, tẩm ướt.
Nghĩa của сма́чивать
Động từ
- Tẩm, tẩm ướt, tẩm nước.
Cặp thể của сма́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сма́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сма́чиваю |
| ты | сма́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | сма́чивает |
| мы | сма́чиваем |
| вы | сма́чиваете |
| они́ | сма́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сма́чивал |
| Giống cái (она́) | сма́чивала |
| Giống trung (оно́) | сма́чивало |
| Số nhiều (они́) | сма́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сма́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сма́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
смачивать nghĩa là gì?
смачивать (động từ) nghĩa là tẩm, tẩm ướt.
смачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сма́чивать (phiên âm Latinh smáčivatʹ, IPA [ˈsmat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.