TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смочи́ть

thể hoàn thành
smočítʹ[smɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смочи́ть nghĩa là tẩm, tẩm ướt.

Nghĩa của смочи́ть

Thể hoàn thành của сма́чивать.

Động từ

  1. Tẩm, tẩm ướt, tẩm nước.

Cặp thể của смочи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смочи́ть

NgôiTương lai
ясмочу́
тысмо́чишь
он / она́ / оно́смо́чит
мысмо́чим
высмо́чите
они́смо́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смочи́л
Giống cái (она́)смочи́ла
Giống trung (оно́)смочи́ло
Số nhiều (они́)смочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смочи́те

Câu hỏi thường gặp

смочить nghĩa là gì?

смочить (động từ) nghĩa là tẩm, tẩm ướt.

смочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смочи́ть (phiên âm Latinh smočítʹ, IPA [smɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.