TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сме́нщица

giống cáiđộng vật
sménščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сме́нщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сме́нщица nghĩa là người thay phiên, người thay ca.

Nghĩa của сме́нщица

Nghĩa lấy theo mục сменщик.

Danh từ

  1. Người thay phiên, người thay ca, người thay kíp.

Biến cách của сме́нщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сме́нщицасме́нщицы
Sinh cách кого? чего?сме́нщицысме́нщиц
Tặng cách кому? чему?сме́нщицесме́нщицам
Đối cách кого? что?сме́нщицусме́нщиц
Công cụ cách кем? чем?сме́нщицейсме́нщицами
Giới cách о ком? о чём?сме́нщицесме́нщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сменщица nghĩa là gì?

сменщица (danh từ) nghĩa là người thay phiên, người thay ca.

сменщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сме́нщица (phiên âm Latinh sménščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.