TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сме́нщик

giống đựcđộng vật
sménščik[ˈsmʲenʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сме́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сме́нщик nghĩa là người thay phiên, người thay ca.

Nghĩa của сме́нщик

Danh từ

  1. Người thay phiên, người thay ca, người thay kíp.

Biến cách của сме́нщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сме́нщиксме́нщики
Sinh cách кого? чего?сме́нщикасме́нщиков
Tặng cách кому? чему?сме́нщикусме́нщикам
Đối cách кого? что?сме́нщикасме́нщиков
Công cụ cách кем? чем?сме́нщикомсме́нщиками
Giới cách о ком? о чём?сме́нщикесме́нщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của сме́нщик

Câu hỏi thường gặp

сменщик nghĩa là gì?

сменщик (danh từ) nghĩa là người thay phiên, người thay ca.

сменщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сме́нщик (phiên âm Latinh sménščik, IPA [ˈsmʲenʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.