смени́ться
Dấu sắc trên смени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смени́ться nghĩa là thay thế nhau, được thay, được đổi.
Nghĩa của смени́ться
Thể hoàn thành của сменя́ться.
Động từ
- Thay thế (thay chân, thay phiên, luân phiên) nhau.
- Được thay, được đổi, được thay phiên.
- Được thay thế, được thay.
Cặp thể của смени́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смени́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сменю́сь |
| ты | сме́нишься |
| он / она́ / оно́ | сме́нится |
| мы | сме́нимся |
| вы | сме́нитесь |
| они́ | сме́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смени́лся |
| Giống cái (она́) | смени́лась |
| Giống trung (оно́) | смени́лось |
| Số nhiều (они́) | смени́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смени́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смени́тесь |
Câu ví dụ với смени́ться
- Сигнал светофора сменился на красный. Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
смениться nghĩa là gì?
смениться (động từ) nghĩa là thay thế nhau, được thay, được đổi.
смениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смени́ться (phiên âm Latinh smenítʹsja, IPA [smʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.