TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смерза́ться

thể chưa hoàn thành
smerzátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смерза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смерза́ться nghĩa là đông dính, đông kết.

Nghĩa của смерза́ться

Động từ

  1. Đông dính [lại nhau], đông kết.

Cặp thể của смерза́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смерза́ться

NgôiHiện tại
ясмерза́юсь
тысмерза́ешься
он / она́ / оно́смерза́ется
мысмерза́емся
высмерза́етесь
они́смерза́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смерзаться.

Quá khứ

Giống đực (он)смерза́лся
Giống cái (она́)смерза́лась
Giống trung (оно́)смерза́лось
Số nhiều (они́)смерза́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смерза́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смерза́йтесь

Câu hỏi thường gặp

смерзаться nghĩa là gì?

смерзаться (động từ) nghĩa là đông dính, đông kết.

смерзаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смерза́ться (phiên âm Latinh smerzátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.