смерза́ться
Dấu sắc trên смерза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смерза́ться nghĩa là đông dính, đông kết.
Nghĩa của смерза́ться
Động từ
- Đông dính [lại nhau], đông kết.
Cặp thể của смерза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смерза́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смерза́юсь |
| ты | смерза́ешься |
| он / она́ / оно́ | смерза́ется |
| мы | смерза́емся |
| вы | смерза́етесь |
| они́ | смерза́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смерзаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смерза́лся |
| Giống cái (она́) | смерза́лась |
| Giống trung (оно́) | смерза́лось |
| Số nhiều (они́) | смерза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смерза́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смерза́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
смерзаться nghĩa là gì?
смерзаться (động từ) nghĩa là đông dính, đông kết.
смерзаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смерза́ться (phiên âm Latinh smerzátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.