TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сме́тье

giống trungbất động vật
smétʹje[ˈsmʲetʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сме́тье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сме́тье nghĩa là rác.

Nghĩa của сме́тье

Danh từ

  1. Rác.

Biến cách của сме́тье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сме́тьесме́тья
Sinh cách кого? чего?сме́тьясме́тий
Tặng cách кому? чему?сме́тьюсме́тьям
Đối cách кого? что?сме́тьесме́тья
Công cụ cách кем? чем?сме́тьемсме́тьями
Giới cách о ком? о чём?сме́тьесме́тьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сме́тье

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сметье nghĩa là gì?

сметье (danh từ) nghĩa là rác.

сметье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сме́тье (phiên âm Latinh smétʹje, IPA [ˈsmʲetʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.