сми́ловаться
Dấu sắc trên сми́ловаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сми́ловаться nghĩa là động lòng thương, thương hại.
Nghĩa của сми́ловаться
Động từ
- Động lòng thương, thương hại, thương xót, mở rộng lòng khoan hồng.
Cặp thể của сми́ловаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сми́ловаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сми́луюсь |
| ты | сми́луешься |
| он / она́ / оно́ | сми́луется |
| мы | сми́луемся |
| вы | сми́луетесь |
| они́ | сми́луются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сми́ловался |
| Giống cái (она́) | сми́ловалась |
| Giống trung (оно́) | сми́ловалось |
| Số nhiều (они́) | сми́ловались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сми́луйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сми́луйтесь |
Câu hỏi thường gặp
смиловаться nghĩa là gì?
смиловаться (động từ) nghĩa là động lòng thương, thương hại.
смиловаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сми́ловаться (phiên âm Latinh smílovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.