TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сми́лостивиться

thể hoàn thành
smílostivitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сми́лостивиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сми́лостивиться nghĩa là động lòng thương, thương hại.

Nghĩa của сми́лостивиться

Nghĩa lấy theo mục смиловаться.

Động từ

  1. Động lòng thương, thương hại, thương xót, mở rộng lòng khoan hồng.

Chia động từ сми́лостивиться

NgôiTương lai
ясми́лостивлюсь
тысми́лостивишься
он / она́ / оно́сми́лостивится
мысми́лостивимся
высми́лостивитесь
они́сми́лостивятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сми́лостивился
Giống cái (она́)сми́лостивилась
Giống trung (оно́)сми́лостивилось
Số nhiều (они́)сми́лостивились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сми́лостивься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сми́лостивьтесь

Câu hỏi thường gặp

смилостивиться nghĩa là gì?

смилостивиться (động từ) nghĩa là động lòng thương, thương hại.

смилостивиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сми́лостивиться (phiên âm Latinh smílostivitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.