смо́ква
giống cáibất động vật
smókva[ˈsmokvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên смо́ква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смо́ква nghĩa là vả.
Nghĩa của смо́ква
Danh từ
- плод [quả, trái] vả.
Biến cách của смо́ква (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | смо́ква | смо́квы |
| Sinh cách кого? чего? | смо́квы | смо́кв |
| Tặng cách кому? чему? | смо́кве | смо́квам |
| Đối cách кого? что? | смо́кву | смо́квы |
| Công cụ cách кем? чем? | смо́квой | смо́квами |
| Giới cách о ком? о чём? | смо́кве | смо́квах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với смо́ква
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
смоква nghĩa là gì?
смоква (danh từ) nghĩa là vả.
смоква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смо́ква (phiên âm Latinh smókva, IPA [ˈsmokvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.