TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смо́ква

giống cáibất động vật
smókva[ˈsmokvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смо́ква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смо́ква nghĩa là vả.

Nghĩa của смо́ква

Danh từ

  1. плод [quả, trái] vả.

Biến cách của смо́ква (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смо́квасмо́квы
Sinh cách кого? чего?смо́квысмо́кв
Tặng cách кому? чему?смо́квесмо́квам
Đối cách кого? что?смо́квусмо́квы
Công cụ cách кем? чем?смо́квойсмо́квами
Giới cách о ком? о чём?смо́квесмо́квах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với смо́ква

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

смоква nghĩa là gì?

смоква (danh từ) nghĩa là vả.

смоква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смо́ква (phiên âm Latinh smókva, IPA [ˈsmokvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.