смыка́ться
Dấu sắc trên смыка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смыка́ться nghĩa là tiếp hợp, hợp lại, nhắm lại, khép lại.
Nghĩa của смыка́ться
Động từ
- соприкасаться, соединяться Tiếp hợp, hợp lại, chập lại; (quân sự) (thể thao) siết chặt lại; (nghĩa bóng) gắn chặt, siết chặt lại, đoàn kết lại.
- закрываться Nhắm lại, khép lại.
- о губак Ngậm lại, mím lại.
- у меня́ глаза́ смыка́тьсяа́ются от уста́лостиmắt tôi nhắm lại vì mệt
Chia động từ смыка́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смыка́юсь |
| ты | смыка́ешься |
| он / она́ / оно́ | смыка́ется |
| мы | смыка́емся |
| вы | смыка́етесь |
| они́ | смыка́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смыкаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смыка́лся |
| Giống cái (она́) | смыка́лась |
| Giống trung (оно́) | смыка́лось |
| Số nhiều (они́) | смыка́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смыка́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смыка́йтесь |
Họ từ của смыка́ться
Câu hỏi thường gặp
смыкаться nghĩa là gì?
смыкаться (động từ) nghĩa là tiếp hợp, hợp lại, nhắm lại, khép lại.
смыкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смыка́ться (phiên âm Latinh smykátʹsja, IPA [smɨˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.