смять
смять nghĩa là làm nhàu nát, làm nhàu, cỏ.
Nghĩa của смять
Động từ
- Làm nhàu nát, làm nhàu, vò nhàu.
- смять пла́тьеlàm nhàu áo
- смять письмо́vò nhàu bức thư
- растения (giẫm nát) cỏ.
- перен.bẻ gãy, dẹp tan, đập tan, đánh tan
- смять проти́вникаđánh tan (dẹp tan) quân địch
Cặp thể của смять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сомну́ |
| ты | сомнёшь |
| он / она́ / оно́ | сомнёт |
| мы | сомнём |
| вы | сомнёте |
| они́ | сомну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смя́л |
| Giống cái (она́) | смя́ла |
| Giống trung (оно́) | смя́ло |
| Số nhiều (они́) | смя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сомни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сомни́те |
Câu hỏi thường gặp
смять nghĩa là gì?
смять (động từ) nghĩa là làm nhàu nát, làm nhàu, cỏ.
смять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смять (phiên âm Latinh smjatʹ, IPA [smʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.