TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смять

thể hoàn thành
smjatʹ[smʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

смять nghĩa là làm nhàu nát, làm nhàu, cỏ.

Nghĩa của смять

Động từ

  1. Làm nhàu nát, làm nhàu, vò nhàu.
    • смять пла́тьеlàm nhàu áo
    • смять письмо́vò nhàu bức thư
  2. растения (giẫm nát) cỏ.
    • перен.bẻ gãy, dẹp tan, đập tan, đánh tan
    • смять проти́вникаđánh tan (dẹp tan) quân địch

Cặp thể của смять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смять

NgôiTương lai
ясомну́
тысомнёшь
он / она́ / оно́сомнёт
мысомнём
высомнёте
они́сомну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смя́л
Giống cái (она́)смя́ла
Giống trung (оно́)смя́ло
Số nhiều (они́)смя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сомни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сомни́те

Câu hỏi thường gặp

смять nghĩa là gì?

смять (động từ) nghĩa là làm nhàu nát, làm nhàu, cỏ.

смять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смять (phiên âm Latinh smjatʹ, IPA [smʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.