смя́ться
Dấu sắc trên смя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смя́ться nghĩa là bị nhàu nát, nhàu, bị nghiền mát.
Nghĩa của смя́ться
Động từ
- Bị nhàu nát, nhàu.
- в комок Bị nghiền mát (giẫm nát, méo mó, bẹp gí, giập nát).
Cặp thể của смя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сомну́сь |
| ты | сомнёшься |
| он / она́ / оно́ | сомнётся |
| мы | сомнёмся |
| вы | сомнётесь |
| они́ | сомну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смя́лся |
| Giống cái (она́) | смя́лась |
| Giống trung (оно́) | смя́лось |
| Số nhiều (они́) | смя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сомни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сомни́тесь |
Họ từ của смя́ться
Câu hỏi thường gặp
смяться nghĩa là gì?
смяться (động từ) nghĩa là bị nhàu nát, nhàu, bị nghiền mát.
смяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смя́ться (phiên âm Latinh smjátʹsja, IPA [ˈsmʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.