TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смя́ться

thể hoàn thành
smjátʹsja[ˈsmʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смя́ться nghĩa là bị nhàu nát, nhàu, bị nghiền mát.

Nghĩa của смя́ться

Động từ

  1. Bị nhàu nát, nhàu.
  2. в комок Bị nghiền mát (giẫm nát, méo mó, bẹp gí, giập nát).

Cặp thể của смя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смя́ться

NgôiTương lai
ясомну́сь
тысомнёшься
он / она́ / оно́сомнётся
мысомнёмся
высомнётесь
они́сомну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смя́лся
Giống cái (она́)смя́лась
Giống trung (оно́)смя́лось
Số nhiều (они́)смя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сомни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сомни́тесь

Họ từ của смя́ться

Câu hỏi thường gặp

смяться nghĩa là gì?

смяться (động từ) nghĩa là bị nhàu nát, nhàu, bị nghiền mát.

смяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смя́ться (phiên âm Latinh smjátʹsja, IPA [ˈsmʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.