снижа́ться
Dấu sắc trên снижа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снижа́ться nghĩa là hạ bớt, giảm bớt, hạ thấp.
Nghĩa của снижа́ться
Động từ
- уменьшаться Hạ bớt, giảm bớt, hạ xuống.
- температу́ра сни́зиласьnhiêt độ đã hạ xuống(giảm bớt, hạ bớt)
- спускаться Hạ thấp.
- о самолёте тж Xuống thấp.
- о птице Sà xuống.
Cặp thể của снижа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снижа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | снижа́юсь |
| ты | снижа́ешься |
| он / она́ / оно́ | снижа́ется |
| мы | снижа́емся |
| вы | снижа́етесь |
| они́ | снижа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снижаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снижа́лся |
| Giống cái (она́) | снижа́лась |
| Giống trung (оно́) | снижа́лось |
| Số nhiều (они́) | снижа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снижа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снижа́йтесь |
Họ từ của снижа́ться
Câu hỏi thường gặp
снижаться nghĩa là gì?
снижаться (động từ) nghĩa là hạ bớt, giảm bớt, hạ thấp.
снижаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снижа́ться (phiên âm Latinh snižátʹsja, IPA [snʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.