TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

снижа́ться

thể chưa hoàn thành
snižátʹsja[snʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên снижа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

снижа́ться nghĩa là hạ bớt, giảm bớt, hạ thấp.

Nghĩa của снижа́ться

Động từ

  1. уменьшаться Hạ bớt, giảm bớt, hạ xuống.
    • температу́ра сни́зиласьnhiêt độ đã hạ xuống(giảm bớt, hạ bớt)
  2. спускаться Hạ thấp.
  3. о самолёте тж Xuống thấp.
  4. о птице Sà xuống.

Cặp thể của снижа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ снижа́ться

NgôiHiện tại
яснижа́юсь
тыснижа́ешься
он / она́ / оно́снижа́ется
мыснижа́емся
выснижа́етесь
они́снижа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + снижаться.

Quá khứ

Giống đực (он)снижа́лся
Giống cái (она́)снижа́лась
Giống trung (оно́)снижа́лось
Số nhiều (они́)снижа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)снижа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)снижа́йтесь

Họ từ của снижа́ться

Câu hỏi thường gặp

снижаться nghĩa là gì?

снижаться (động từ) nghĩa là hạ bớt, giảm bớt, hạ thấp.

снижаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là снижа́ться (phiên âm Latinh snižátʹsja, IPA [snʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.