TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сни́зиться

thể hoàn thành
snízitʹsja[ˈsnʲizʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сни́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сни́зиться nghĩa là hạ bớt, giảm bớt, hạ thấp.

Nghĩa của сни́зиться

Thể hoàn thành của снижа́ться.

Động từ

  1. Hạ bớt, giảm bớt, hạ xuống.
  2. Hạ thấp.
  3. Xuống thấp.
  4. Sà xuống.
  5. Xuống.

Cặp thể của сни́зиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сни́зиться

NgôiTương lai
ясни́жусь
тысни́зишься
он / она́ / оно́сни́зится
мысни́зимся
высни́зитесь
они́сни́зятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сни́зился
Giống cái (она́)сни́зилась
Giống trung (оно́)сни́зилось
Số nhiều (они́)сни́зились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сни́зься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сни́зьтесь

Họ từ của сни́зиться

Câu hỏi thường gặp

снизиться nghĩa là gì?

снизиться (động từ) nghĩa là hạ bớt, giảm bớt, hạ thấp.

снизиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сни́зиться (phiên âm Latinh snízitʹsja, IPA [ˈsnʲizʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.