сова́ться
Dấu sắc trên сова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сова́ться nghĩa là lao vào, chui vào, bắt tay vào.
Nghĩa của сова́ться
Động từ
- устремляться куда-л. Lao vào, chui vào.
- приниматься Bắt tay vào [việc].
- вмешиваться Chõ vào, xen vào, chõ mũi vào, can thiệp vào. в + đối cách
- сова́ться не в своё де́лоcan thiệp vào việc của người khác, chõ mũi vào việc không phải của mình
- не су́йся, куда́ не про́сят!người ta không bảo thì đừng có chõ vào!
- к Д с Т; приставать Ám, quấy, quấy rầy, làm phiền.
Cặp thể của сова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сую́сь |
| ты | суёшься |
| он / она́ / оно́ | суётся |
| мы | суёмся |
| вы | суётесь |
| они́ | сую́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сова́лся |
| Giống cái (она́) | сова́лась |
| Giống trung (оно́) | сова́лось |
| Số nhiều (они́) | сова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | су́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | су́йтесь |
Họ từ của сова́ться
Câu hỏi thường gặp
соваться nghĩa là gì?
соваться (động từ) nghĩa là lao vào, chui vào, bắt tay vào.
соваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сова́ться (phiên âm Latinh sovátʹsja, IPA [sɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.