TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сова́ться

thể chưa hoàn thành
sovátʹsja[sɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сова́ться nghĩa là lao vào, chui vào, bắt tay vào.

Nghĩa của сова́ться

Động từ

  1. устремляться куда-л. Lao vào, chui vào.
  2. приниматься Bắt tay vào [việc].
  3. вмешиваться Chõ vào, xen vào, chõ mũi vào, can thiệp vào. в + đối cách
    • сова́ться не в своё де́лоcan thiệp vào việc của người khác, chõ mũi vào việc không phải của mình
    • не су́йся, куда́ не про́сят!người ta không bảo thì đừng có chõ vào!
  4. к Д с Т; приставать Ám, quấy, quấy rầy, làm phiền.

Cặp thể của сова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сова́ться

NgôiHiện tại
ясую́сь
тысуёшься
он / она́ / оно́суётся
мысуёмся
высуётесь
они́сую́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соваться.

Quá khứ

Giống đực (он)сова́лся
Giống cái (она́)сова́лась
Giống trung (оно́)сова́лось
Số nhiều (они́)сова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)су́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)су́йтесь

Họ từ của сова́ться

Câu hỏi thường gặp

соваться nghĩa là gì?

соваться (động từ) nghĩa là lao vào, chui vào, bắt tay vào.

соваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сова́ться (phiên âm Latinh sovátʹsja, IPA [sɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.