TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́нуть

thể hoàn thành
súnutʹ[ˈsunʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́нуть nghĩa là xỏ, thọc, nhét, đút.

Nghĩa của су́нуть

Thể hoàn thành của сова́ть.

Động từ

  1. Xỏ, thọc, đút, chọc.
  2. Nhét, đút.
  3. Chìa, thò, giúi, nhét, đút.
  4. Chọc.

Cặp thể của су́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ су́нуть

NgôiTương lai
ясу́ну
тысу́нешь
он / она́ / оно́су́нет
мысу́нем
высу́нете
они́су́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)су́нул
Giống cái (она́)су́нула
Giống trung (оно́)су́нуло
Số nhiều (они́)су́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)су́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)су́ньте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với су́нуть

Đồng nghĩa

Họ từ của су́нуть

Câu hỏi thường gặp

сунуть nghĩa là gì?

сунуть (động từ) nghĩa là xỏ, thọc, nhét, đút.

сунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́нуть (phiên âm Latinh súnutʹ, IPA [ˈsunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.