сова́ть
Dấu sắc trên сова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сова́ть nghĩa là xỏ, thọc, nhét, đút.
Nghĩa của сова́ть
Động từ
- вкладывать внутрь Xỏ, thọc, đút, chọc.
- сова́ть ру́ки в карма́ныxỏ (thọc, đút) tay vào túi
- класть что-л. небрежно, торопливо Nhét, đút.
- сова́ть кни́ги на по́лкуnhét (đút) những quyển sách lên giá
- подавать кому-л. небрежно, торопливо Chìa, thò, giúi, nhét, đút.
- сова́ть ру́куchìa tay, thò tay
- сова́ть что́-л. кому́-л. в ру́куgiúi (chìa, nhét, đút) cái gì vào tay ai
Cặp thể của сова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сую́ |
| ты | суёшь |
| он / она́ / оно́ | суёт |
| мы | суём |
| вы | суёте |
| они́ | сую́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + совать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сова́л |
| Giống cái (она́) | сова́ла |
| Giống trung (оно́) | сова́ло |
| Số nhiều (они́) | сова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | су́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | су́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сова́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của сова́ть
Câu hỏi thường gặp
совать nghĩa là gì?
совать (động từ) nghĩa là xỏ, thọc, nhét, đút.
совать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сова́ть (phiên âm Latinh sovátʹ, IPA [sɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.