TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соверше́нствоваться

thể chưa hoàn thành
soveršénstvovatʹsja[səvʲɪrˈʂɛnstvəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соверше́нствоваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соверше́нствоваться nghĩa là hoàn thiện, hoàn bị, rèn luyện, trau giồi.

Nghĩa của соверше́нствоваться

Động từ

  1. становиться лучше [được] hoàn thiện, hoàn bị, cải tiến, trau dồi, bồi dưỡng.
  2. [tự] rèn luyện, trau giồi. в + giới cách

Cặp thể của соверше́нствоваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соверше́нствоваться

NgôiHiện tại
ясоверше́нствуюсь
тысоверше́нствуешься
он / она́ / оно́соверше́нствуется
мысоверше́нствуемся
высоверше́нствуетесь
они́соверше́нствуются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + совершенствоваться.

Quá khứ

Giống đực (он)соверше́нствовался
Giống cái (она́)соверше́нствовалась
Giống trung (оно́)соверше́нствовалось
Số nhiều (они́)соверше́нствовались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соверше́нствуйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соверше́нствуйтесь

Họ từ của соверше́нствоваться

Câu hỏi thường gặp

совершенствоваться nghĩa là gì?

совершенствоваться (động từ) nghĩa là hoàn thiện, hoàn bị, rèn luyện, trau giồi.

совершенствоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соверше́нствоваться (phiên âm Latinh soveršénstvovatʹsja, IPA [səvʲɪrˈʂɛnstvəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.