TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совладе́лица

giống cái
sovladélica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совладе́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совладе́лица nghĩa là người sở hữu chung, cộng chủ.

Nghĩa của совладе́лица

Nghĩa lấy theo mục совладелец.

Danh từ

  1. Người sở hữu chung, cộng chủ, người cộng hữu, người cộng đồng chiếm hữu.

Câu hỏi thường gặp

совладелица nghĩa là gì?

совладелица (danh từ) nghĩa là người sở hữu chung, cộng chủ.

совладелица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совладе́лица (phiên âm Latinh sovladélica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.