совмести́ть
Dấu sắc trên совмести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
совмести́ть nghĩa là kết hợp, phối hợp, kiêm nhiệm, kiêm chức.
Nghĩa của совмести́ть
Thể hoàn thành của совмеща́ть.
Động từ
- Kết hợp, phối hợp.
- Kiêm nhiệm, kiêm chức, làm kiêm, kiêm.
- Hợp nhất, thống nhất, bao hàm.
Cặp thể của совмести́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ совмести́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | совмещу́ |
| ты | совмести́шь |
| он / она́ / оно́ | совмести́т |
| мы | совмести́м |
| вы | совмести́те |
| они́ | совместя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | совмести́л |
| Giống cái (она́) | совмести́ла |
| Giống trung (оно́) | совмести́ло |
| Số nhiều (они́) | совмести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | совмести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | совмести́те |
Câu hỏi thường gặp
совместить nghĩa là gì?
совместить (động từ) nghĩa là kết hợp, phối hợp, kiêm nhiệm, kiêm chức.
совместить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là совмести́ть (phiên âm Latinh sovmestítʹ, IPA [səvmʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.