совокупи́ться
Dấu sắc trên совокупи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
совокупи́ться nghĩa là giao hợp, giao cấu.
Nghĩa của совокупи́ться
Thể hoàn thành của совокупля́ться.
Động từ
- Giao hợp, giao cấu, giao phối.
Cặp thể của совокупи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ совокупи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | совокуплю́сь |
| ты | совокупи́шься |
| он / она́ / оно́ | совокупи́тся |
| мы | совокупи́мся |
| вы | совокупи́тесь |
| они́ | совокупя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | совокупи́лся |
| Giống cái (она́) | совокупи́лась |
| Giống trung (оно́) | совокупи́лось |
| Số nhiều (они́) | совокупи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | совокупи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | совокупи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
совокупиться nghĩa là gì?
совокупиться (động từ) nghĩa là giao hợp, giao cấu.
совокупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là совокупи́ться (phiên âm Latinh sovokupítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.