TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

совокупи́ться

thể hoàn thành
sovokupítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên совокупи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

совокупи́ться nghĩa là giao hợp, giao cấu.

Nghĩa của совокупи́ться

Thể hoàn thành của совокупля́ться.

Động từ

  1. Giao hợp, giao cấu, giao phối.

Cặp thể của совокупи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ совокупи́ться

NgôiTương lai
ясовокуплю́сь
тысовокупи́шься
он / она́ / оно́совокупи́тся
мысовокупи́мся
высовокупи́тесь
они́совокупя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)совокупи́лся
Giống cái (она́)совокупи́лась
Giống trung (оно́)совокупи́лось
Số nhiều (они́)совокупи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)совокупи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)совокупи́тесь

Câu hỏi thường gặp

совокупиться nghĩa là gì?

совокупиться (động từ) nghĩa là giao hợp, giao cấu.

совокупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là совокупи́ться (phiên âm Latinh sovokupítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.