совокупля́ться
Dấu sắc trên совокупля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
совокупля́ться nghĩa là giao hợp, giao cấu.
Nghĩa của совокупля́ться
Động từ
- о половых сношениях Giao hợp, giao cấu, giao phối.
Cặp thể của совокупля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ совокупля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | совокупля́юсь |
| ты | совокупля́ешься |
| он / она́ / оно́ | совокупля́ется |
| мы | совокупля́емся |
| вы | совокупля́етесь |
| они́ | совокупля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + совокупляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | совокупля́лся |
| Giống cái (она́) | совокупля́лась |
| Giống trung (оно́) | совокупля́лось |
| Số nhiều (они́) | совокупля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | совокупля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | совокупля́йтесь |
Họ từ của совокупля́ться
Câu hỏi thường gặp
совокупляться nghĩa là gì?
совокупляться (động từ) nghĩa là giao hợp, giao cấu.
совокупляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là совокупля́ться (phiên âm Latinh sovokupljátʹsja, IPA [səvəkʊˈplʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.