соврати́ть
Dấu sắc trên соврати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соврати́ть nghĩa là quyến dỗ, quyến rũ.
Nghĩa của соврати́ть
Thể hoàn thành của совраща́ть.
Động từ
- Quyến dỗ, quyến rũ, dụ dỗ, dụ hoặc, gạ gẫm; (с правильного жизненного пути) làm... lầm đường lạc lối.
Cặp thể của соврати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соврати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | совращу́ |
| ты | соврати́шь |
| он / она́ / оно́ | соврати́т |
| мы | соврати́м |
| вы | соврати́те |
| они́ | совратя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соврати́л |
| Giống cái (она́) | соврати́ла |
| Giống trung (оно́) | соврати́ло |
| Số nhiều (они́) | соврати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соврати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соврати́те |
Câu hỏi thường gặp
совратить nghĩa là gì?
совратить (động từ) nghĩa là quyến dỗ, quyến rũ.
совратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соврати́ть (phiên âm Latinh sovratítʹ, IPA [səvrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.