посоде́йствовать
Dấu sắc trên посоде́йствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посоде́йствовать nghĩa là trợ giúp, giúp.
Nghĩa của посоде́йствовать
Động từ
- Trợ giúp, giúp, hỗ trợ.
Cặp thể của посоде́йствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посоде́йствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посоде́йствую |
| ты | посоде́йствуешь |
| он / она́ / оно́ | посоде́йствует |
| мы | посоде́йствуем |
| вы | посоде́йствуете |
| они́ | посоде́йствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посоде́йствовал |
| Giống cái (она́) | посоде́йствовала |
| Giống trung (оно́) | посоде́йствовало |
| Số nhiều (они́) | посоде́йствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посоде́йствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посоде́йствуйте |
Họ từ của посоде́йствовать
Câu hỏi thường gặp
посодействовать nghĩa là gì?
посодействовать (động từ) nghĩa là trợ giúp, giúp.
посодействовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посоде́йствовать (phiên âm Latinh posodéjstvovatʹ, IPA [pəsɐˈdʲejstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.