сожра́ть
Dấu sắc trên сожра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сожра́ть nghĩa là ăn, ăn cơm.
Nghĩa của сожра́ть
Động từ
- Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
Cặp thể của сожра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сожра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сожру́ |
| ты | сожрёшь |
| он / она́ / оно́ | сожрёт |
| мы | сожрём |
| вы | сожрёте |
| они́ | сожру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сожра́л |
| Giống cái (она́) | сожрала́ |
| Giống trung (оно́) | сожра́ло |
| Số nhiều (они́) | сожра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сожри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сожри́те |
Câu hỏi thường gặp
сожрать nghĩa là gì?
сожрать (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.
сожрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сожра́ть (phiên âm Latinh sožrátʹ, IPA [sɐʐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.