созерца́ть
Dấu sắc trên созерца́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
созерца́ть nghĩa là ngắm nhìn, lặng ngắm, suy niệm, suy tưởng.
Nghĩa của созерца́ть
Động từ
- Ngắm nhìn, lặng ngắm, ngắm nghiá, chiêm ngưỡng, chiêm vọng, thưởng ngoạn. + đối cách
- мышленно представлять Suy niệm, suy tưởng, ngẫm nghĩ. + đối cách
Chia động từ созерца́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | созерца́ю |
| ты | созерца́ешь |
| он / она́ / оно́ | созерца́ет |
| мы | созерца́ем |
| вы | созерца́ете |
| они́ | созерца́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + созерцать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | созерца́л |
| Giống cái (она́) | созерца́ла |
| Giống trung (оно́) | созерца́ло |
| Số nhiều (они́) | созерца́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | созерца́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | созерца́йте |
Họ từ của созерца́ть
Câu hỏi thường gặp
созерцать nghĩa là gì?
созерцать (động từ) nghĩa là ngắm nhìn, lặng ngắm, suy niệm, suy tưởng.
созерцать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là созерца́ть (phiên âm Latinh sozercátʹ, IPA [səzʲɪrˈt͡satʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.