TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

созерца́ть

thể chưa hoàn thành
sozercátʹ[səzʲɪrˈt͡satʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên созерца́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

созерца́ть nghĩa là ngắm nhìn, lặng ngắm, suy niệm, suy tưởng.

Nghĩa của созерца́ть

Động từ

  1. Ngắm nhìn, lặng ngắm, ngắm nghiá, chiêm ngưỡng, chiêm vọng, thưởng ngoạn. + đối cách
  2. мышленно представлять Suy niệm, suy tưởng, ngẫm nghĩ. + đối cách

Chia động từ созерца́ть

NgôiHiện tại
ясозерца́ю
тысозерца́ешь
он / она́ / оно́созерца́ет
мысозерца́ем
высозерца́ете
они́созерца́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + созерцать.

Quá khứ

Giống đực (он)созерца́л
Giống cái (она́)созерца́ла
Giống trung (оно́)созерца́ло
Số nhiều (они́)созерца́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)созерца́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)созерца́йте

Họ từ của созерца́ть

Câu hỏi thường gặp

созерцать nghĩa là gì?

созерцать (động từ) nghĩa là ngắm nhìn, lặng ngắm, suy niệm, suy tưởng.

созерцать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là созерца́ть (phiên âm Latinh sozercátʹ, IPA [səzʲɪrˈt͡satʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.