TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́ккер

giống đựcbất động vật
sókker[ˈsokʲːɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́ккер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́ккер nghĩa là bóng đá, bóng tròn.

Nghĩa của со́ккер

Danh từ

  1. Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với со́ккер

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

соккер nghĩa là gì?

соккер (danh từ) nghĩa là bóng đá, bóng tròn.

соккер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́ккер (phiên âm Latinh sókker, IPA [ˈsokʲːɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.