со́ккер
giống đựcbất động vật
sókker[ˈsokʲːɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên со́ккер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
со́ккер nghĩa là bóng đá, bóng tròn.
Nghĩa của со́ккер
Danh từ
- Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với со́ккер
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
соккер nghĩa là gì?
соккер (danh từ) nghĩa là bóng đá, bóng tròn.
соккер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là со́ккер (phiên âm Latinh sókker, IPA [ˈsokʲːɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.