TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сокруша́ться

thể chưa hoàn thành
sokrušátʹsja[səkrʊˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сокруша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сокруша́ться nghĩa là buồn rầu, rầu rĩ.

Nghĩa của сокруша́ться

Động từ

  1. Buồn rầu, rầu rĩ, buồn phiền, phiền muộn. о + giới cách

Chia động từ сокруша́ться

NgôiHiện tại
ясокруша́юсь
тысокруша́ешься
он / она́ / оно́сокруша́ется
мысокруша́емся
высокруша́етесь
они́сокруша́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сокрушаться.

Quá khứ

Giống đực (он)сокруша́лся
Giống cái (она́)сокруша́лась
Giống trung (оно́)сокруша́лось
Số nhiều (они́)сокруша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сокруша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сокруша́йтесь

Họ từ của сокруша́ться

Câu hỏi thường gặp

сокрушаться nghĩa là gì?

сокрушаться (động từ) nghĩa là buồn rầu, rầu rĩ.

сокрушаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сокруша́ться (phiên âm Latinh sokrušátʹsja, IPA [səkrʊˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.