сокруша́ться
Dấu sắc trên сокруша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сокруша́ться nghĩa là buồn rầu, rầu rĩ.
Nghĩa của сокруша́ться
Động từ
- Buồn rầu, rầu rĩ, buồn phiền, phiền muộn. о + giới cách
Chia động từ сокруша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сокруша́юсь |
| ты | сокруша́ешься |
| он / она́ / оно́ | сокруша́ется |
| мы | сокруша́емся |
| вы | сокруша́етесь |
| они́ | сокруша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сокрушаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сокруша́лся |
| Giống cái (она́) | сокруша́лась |
| Giống trung (оно́) | сокруша́лось |
| Số nhiều (они́) | сокруша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сокруша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сокруша́йтесь |
Họ từ của сокруша́ться
Câu hỏi thường gặp
сокрушаться nghĩa là gì?
сокрушаться (động từ) nghĩa là buồn rầu, rầu rĩ.
сокрушаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сокруша́ться (phiên âm Latinh sokrušátʹsja, IPA [səkrʊˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.