TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сокруша́ть

thể chưa hoàn thành
sokrušátʹ[səkrʊˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сокруша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сокруша́ть nghĩa là đánh tan, phá tan, làm buồn rầu, làm buồn phiền.

Nghĩa của сокруша́ть

Động từ

  1. разбивать Đánh tan, phá tan, đại phá; (nghĩa bóng) (cũng) phá hủy, phá hoại, tiêu diệt. + đối cách
    • сокруша́ть вра́жеские укрепле́нияphá tan (đánh tan) công sự của địch
  2. печалить Làm... buồn rầu, làm... buồn phiền, làm... phiền muộn. + đối cách

Chia động từ сокруша́ть

NgôiHiện tại
ясокруша́ю
тысокруша́ешь
он / она́ / оно́сокруша́ет
мысокруша́ем
высокруша́ете
они́сокруша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сокрушать.

Quá khứ

Giống đực (он)сокруша́л
Giống cái (она́)сокруша́ла
Giống trung (оно́)сокруша́ло
Số nhiều (они́)сокруша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сокруша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сокруша́йте

Họ từ của сокруша́ть

Câu hỏi thường gặp

сокрушать nghĩa là gì?

сокрушать (động từ) nghĩa là đánh tan, phá tan, làm buồn rầu, làm buồn phiền.

сокрушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сокруша́ть (phiên âm Latinh sokrušátʹ, IPA [səkrʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.