сокруша́ть
Dấu sắc trên сокруша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сокруша́ть nghĩa là đánh tan, phá tan, làm buồn rầu, làm buồn phiền.
Nghĩa của сокруша́ть
Động từ
- разбивать Đánh tan, phá tan, đại phá; (nghĩa bóng) (cũng) phá hủy, phá hoại, tiêu diệt. + đối cách
- сокруша́ть вра́жеские укрепле́нияphá tan (đánh tan) công sự của địch
- печалить Làm... buồn rầu, làm... buồn phiền, làm... phiền muộn. + đối cách
Chia động từ сокруша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сокруша́ю |
| ты | сокруша́ешь |
| он / она́ / оно́ | сокруша́ет |
| мы | сокруша́ем |
| вы | сокруша́ете |
| они́ | сокруша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сокрушать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сокруша́л |
| Giống cái (она́) | сокруша́ла |
| Giống trung (оно́) | сокруша́ло |
| Số nhiều (они́) | сокруша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сокруша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сокруша́йте |
Họ từ của сокруша́ть
Câu hỏi thường gặp
сокрушать nghĩa là gì?
сокрушать (động từ) nghĩa là đánh tan, phá tan, làm buồn rầu, làm buồn phiền.
сокрушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сокруша́ть (phiên âm Latinh sokrušátʹ, IPA [səkrʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.